Tất cả bài học

B1 · Bài 3

Các thì tương lai

Les temps du futur

Cách dùng futur proche và futur simple, và thì futur antérieur cho hành động hoàn tất trước một mốc tương lai.

aFutur proche

Giải thích

Giá trị

Gắn với hiện tại: sắp xảy ra, kế hoạch đã chuẩn bị, dự đoán từ dấu hiệu. Phổ biến khi nói.

Luyện tập phần a

1/8

Chọn đáp án đúng

Regarde ces nuages, il ___ pleuvoir.

bFutur simple: cách dùng

Giải thích

Giá trị

Tách khỏi hiện tại: dự đoán xa, kế hoạch dài hạn, lời hứa, mệnh lệnh lịch sự, dự báo thời tiết, chương trình; sau quand / dès que / lorsque chỉ tương lai.

Luyện tập phần b

1/8

Sắp xếp các từ thành câu đúng

Tôi hứa sẽ gọi cho bạn.

Bấm các từ bên dưới theo đúng thứ tự…

cFutur antérieur: cấu tạo

Giải thích

Cấu tạo

avoir / être (futur simple) + phân từ: j'aurai fini, elle sera partie, nous nous serons levés.

Luyện tập phần c

1/8

Điền vào chỗ trống

Quand tu ___ (lire) ce livre, prête-le-moi.

dFutur antérieur: cách dùng

Giải thích

Giá trị

Hoàn tất trước một hành động / mốc tương lai; giả định về quá khứ (Il aura oublié).

Liên từ

quand, lorsque, dès que, après que, une fois que, aussitôt que.

Luyện tập phần d

1/8

Sắp xếp các từ thành câu đúng

Một khi bạn ăn xong, chúng ta sẽ đi.

Bấm các từ bên dưới theo đúng thứ tự…

Ôn tập cả bài

1/10

Chọn đáp án đúng

Regarde ces nuages, il ___ pleuvoir.

Bài tiếp theoCâu hỏi