Học nhé!

Học trước, luyện sau

Học ngữ pháp

Mỗi bài: lý thuyết dễ hiểu, ví dụ, lỗi hay mắc và vài câu thực hành ngay bên dưới.

19 bài học miễn phí, không cần đăng nhập

Chưa biết bắt đầu từ đâu?Làm bài kiểm tra xếp trình độ 20 câu.

A0 · Nhập mônBảng chữ cái, phát âm, quy tắc đọc

1Bảng chữ cái và dấuL'alphabet et les accents26 chữ cái, cách đọc tên từng chữ để đánh vần, và 5 loại dấu của tiếng Pháp.Miễn phí2Âm tiếng Pháp (IPA)Les sons du françaisBảng ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA) cho mọi âm tiếng Pháp: nguyên âm miệng, nguyên âm mũi, bán nguyên âm, phụ âm.Miễn phí3Chữ ghép và cách đọcLes graphies et leur prononciationNhìn chữ là đọc được: các tổ hợp nguyên âm, âm mũi, phụ âm ghép, c và g đọc cứng hay mềm, s đọc /s/ hay /z/.Miễn phí4Quy tắc đọc: chữ câm và nối âmLettres muettes, liaison, élisionChữ cuối thường câm, e câm, nối âm (liaison), nối vần (enchaînement) và lược âm (élision).Miễn phí5Nhịp, trọng âm và ngữ điệuRythme, accent et intonationTiếng Pháp nhấn âm tiết cuối của cả nhóm từ, đọc liền mạch, và lên xuống giọng để phân biệt câu hỏi, câu kể. Cần đăng nhập6Dấu câu và quy ước chính tảPonctuation et conventions d'écritureKhoảng trắng trước dấu câu đôi, ngoặc « », viết hoa ít hơn tiếng Anh, cách viết số và ngày tháng. Cần đăng nhập7Các ngôi trong tiếng PhápLes personnes grammaticalesSáu ngôi của động từ: je, tu, il / elle / on, nous, vous, ils / elles; chọn tu hay vous, on là gì, ils hay elles. Cần đăng nhập8Chào hỏi và tự giới thiệuSaluer et se présenterNhững câu đầu tiên: chào, hỏi thăm, cảm ơn, xin lỗi, giới thiệu tên, tuổi, quốc tịch, nơi ở. Cần đăng nhập9Số đếm, giờ và ngày thángLes nombres, l'heure et la dateĐếm từ 0 đến 100 (kể cả 70, 80, 90 đặc biệt), nói giờ, ngày trong tuần, tháng và ngày tháng. Cần đăng nhập10Từ tiếng Việt gốc PhápLes mots vietnamiens d'origine françaiseHàng trăm từ tiếng Việt mượn từ tiếng Pháp: dùng chúng để nhớ từ và luyện phát âm đúng kiểu Pháp. Cần đăng nhập

A1

1Être và avoir ở hiện tạiÊtre et avoir au présentHai động từ quan trọng nhất: là (être) và có (avoir), cùng các đại từ chủ ngữ.Miễn phí2Thì hiện tại của động từLe présent de l'indicatifChia động từ -er đều, -ir kiểu finir và partir, và các động từ hay gặp: faire, prendre, venir, pouvoir, vouloir, devoir…Miễn phí3Cấu trúc vô nhân xưng il và c'estIl impersonnel, c'est / il estIl fait beau, il y a, il faut; và cách chọn giữa c'est và il est.Miễn phí4Câu hỏiL'interrogationBa cách đặt câu hỏi, các từ để hỏi (qui, que, où, quand, comment, pourquoi, combien) và quel. Cần đăng nhập5Câu phủ địnhLa négationne… pas, ne… personne, ne… rien: vị trí với một động từ, với động từ + nguyên mẫu, với động từ phản thân. Cần đăng nhập6Danh từ và mạo từLe nom et l'articleGiống đực, giống cái, số nhiều của danh từ; mạo từ un/une/des, le/la/les và mạo từ rút gọn au, du. Cần đăng nhập7Tính từ chỉ định và sở hữuDémonstratifs et possessifsce, cet, cette, ces (này, kia) và mon, ton, son… (của tôi, của bạn…). Cần đăng nhập8Tính từL'adjectif qualificatifTính từ hợp giống và số với danh từ; vị trí thường đứng SAU danh từ. Cần đăng nhập9Mạo từ bộ phận và số lượngL'article partitif et les quantitésdu, de la, de l' cho thứ không đếm được; beaucoup de, un peu de, un kilo de… Cần đăng nhập10Diễn đạt nơi chốnL'expression du lieuà / en / au / aux trước thành phố và quốc gia; à, de, chez; dans, sur, sous, devant, derrière, entre. Cần đăng nhập11Diễn đạt thời gianL'expression du tempsCác thời điểm trong ngày, thói quen (le lundi) và một lần (lundi), giới từ thời gian, trạng từ tần suất. Cần đăng nhập12Đại từ nhấn mạnh và bổ ngữPronoms toniques, COD, COImoi, toi, lui, elle…; đại từ COD (le, la, les) và COI (lui, leur); vị trí trong câu phủ định. Cần đăng nhập13Đại từ quan hệ qui và queLes pronoms relatifs qui et queNối hai câu: qui thay chủ ngữ, que thay bổ ngữ trực tiếp. Cần đăng nhập14Tương lai gầnLe futur prochealler + nguyên mẫu: việc sắp làm, kế hoạch gần. Thể khẳng định và phủ định. Cần đăng nhập15Thì quá khứ passé composéLe passé composéPhân từ quá khứ của động từ -er, -ir, -oir, -re; trợ động từ avoir hay être; động từ phản thân; thể phủ định. Cần đăng nhập16Từ đồng âm hay nhầmLes homophonesa / à, est / et, ont / on, sont / son, se / ce, ou / où: đọc giống nhau, viết khác nhau. Cần đăng nhập

A2

1Thì hiện tạiLe présent de l'indicatifÔn và mở rộng cách chia hiện tại: động từ -er có biến đổi chính tả, các kiểu -ir, -re, -oir và động từ phản thân.Miễn phí2Các thì quá khứLes temps du passéPassé composé (cấu tạo, hợp giống phân từ, avoir hay être), imparfait, phối hợp hai thì khi kể chuyện, và quá khứ vừa xong.Miễn phí3Tương lai gần và tương lai đơnLe futur proche et le futur simpleHai cách nói tương lai, cách chia futur simple (đều và bất quy tắc) và câu giả thiết si + présent.Miễn phí4Câu hỏiL'interrogationCâu hỏi với est-ce que, qui / que / quoi dạng dài, hỏi chi tiết với quel, lequel, qu'est-ce que… comme, và ba mức trang trọng. Cần đăng nhập5Câu phủ địnhLa négationVị trí của ne… pas, các phủ định ne… rien / personne, ne… jamais / plus / pas encore. Cần đăng nhập6Mạo từL'articleMạo từ xác định, không xác định, bộ phận và những trường hợp KHÔNG dùng mạo từ. Cần đăng nhập7Tính từL'adjectif qualificatifGiống cái và số nhiều của tính từ, vị trí trước hay sau danh từ, và tính từ đổi nghĩa theo vị trí. Cần đăng nhập8So sánhLa comparaisonSo sánh hơn, bằng, kém với tính từ, trạng từ, danh từ, động từ; so sánh nhất; các dạng đặc biệt meilleur, mieux. Cần đăng nhập9Chỉ định và sở hữuDémonstratifs et possessifsTính từ chỉ định và sở hữu, đại từ chỉ định celui / celle, đại từ sở hữu le mien / la tienne. Cần đăng nhập10Diễn đạt thời gianL'expression du tempsĐặt hành động trong thời gian (il y a, depuis, dans), diễn đạt khoảng thời gian với pendant, pour, en, và đặt câu hỏi về thời gian. Cần đăng nhập11Trạng từLes adverbesCác loại trạng từ theo nghĩa, cách tạo trạng từ đuôi -ment, và vị trí trạng từ trong câu. Cần đăng nhập12Đại từ bổ ngữLes pronoms personnels complémentsĐại từ COD và COI, đại từ y, đại từ en, phân biệt en với le / la / les, và vị trí khi có hai đại từ. Cần đăng nhập13Thức mệnh lệnhL'impératifDạng khẳng định và phủ định, mệnh lệnh của động từ phản thân, và vị trí đại từ bổ ngữ. Cần đăng nhập14Đại từ quan hệ qui, que, oùLes pronoms relatifs qui, que et oùNối hai câu bằng qui (chủ ngữ), que (bổ ngữ trực tiếp) và où (nơi chốn, thời gian). Cần đăng nhập15Nguyên nhân và hệ quảLa cause et la conséquenceNói lý do với parce que, comme, à cause de, grâce à; nói kết quả với alors, donc, c'est pourquoi, tellement… que. Cần đăng nhập

B1

1Thì hiện tại và các giá trị sử dụngLe présent de l'indicatifPrésent không chỉ nói việc đang xảy ra: nó mô tả, nêu chân lý và ý kiến, diễn đạt tương lai gần, quá khứ gần, và làm sống động lời kể.Miễn phí2Các thì quá khứLes temps du passéPhân biệt cách dùng imparfait và passé composé, và thì plus-que-parfait để diễn đạt việc xảy ra trước một việc quá khứ khác.Miễn phí3Các thì tương laiLes temps du futurCách dùng futur proche và futur simple, và thì futur antérieur cho hành động hoàn tất trước một mốc tương lai.Miễn phí4Câu hỏiL'interrogationBa hình thức đặt câu hỏi, đảo chủ ngữ phức hợp với danh từ, và câu hỏi phủ định cùng cách trả lời si. Cần đăng nhập5Câu phủ địnhLa négationCác dạng phủ định (aucun, ni… ni, nulle part, ne… que), trường hợp đặc biệt và cách kết hợp nhiều phủ định. Cần đăng nhập6Đại từ bổ ngữLes pronoms personnels complémentsĐại từ COD, COI, en và y; đại từ trung tính le, en, y thay cho cả một ý; và đại từ trong câu mệnh lệnh. Cần đăng nhập7Đại từ quan hệLes pronoms relatifsqui, que, où; dont; và đại từ quan hệ kết hợp đại từ chỉ định (ce qui, ce que, ce dont, celui qui…). Cần đăng nhập8Tính từ và đại từ bất địnhLes adjectifs et les pronoms indéfinischaque, tout, quelques, plusieurs, certains, aucun, même, autre; và chacun, quelqu'un, quelque chose, n'importe qui… Cần đăng nhập9Tính từL'adjectif qualificatifHợp giống số (kể cả tính từ màu và tính từ dùng như trạng từ), vị trí khi có một hoặc nhiều tính từ, và tính từ đổi nghĩa theo vị trí. Cần đăng nhập10Conditionnel présentLe conditionnel présentCách chia conditionnel présent, các cách dùng (lịch sự, mong muốn, lời khuyên, thông tin chưa xác nhận, tương lai trong quá khứ) và câu giả thiết với si. Cần đăng nhập11Subjonctif présentLe subjonctif présentCách chia subjonctif présent (đều, hai gốc, bất quy tắc) và các trường hợp bắt buộc dùng subjonctif. Cần đăng nhập12Thể bị độngLa forme passiveCấu tạo thể bị động, chia ở các thì đơn và thì kép, bổ ngữ tác nhân với par hoặc de. Cần đăng nhập13Danh động từ (gérondif)Le gérondifCách tạo gérondif (en + participe présent) và các cách dùng: đồng thời, cách thức, điều kiện, nguyên nhân. Cần đăng nhập14Diễn đạt thời gianLes expressions de tempsGiới từ chỉ thời gian (dès, jusqu'à, d'ici, depuis, pendant, pour, en…) và liên từ chỉ thời gian (quand, pendant que, dès que, avant que, après que…). Cần đăng nhập15Câu gián tiếp ở hiện tạiLe discours indirect au présentChuyển câu trực tiếp sang gián tiếp khi động từ dẫn ở hiện tại: biến đổi cú pháp, đổi đại từ và tính từ, đại từ sở hữu. Cần đăng nhập16Quan hệ logicLes relations logiquesDiễn đạt nguyên nhân, hệ quả, mục đích, điều kiện, đối lập và nhượng bộ với từ nối, giới từ và liên từ phù hợp. Cần đăng nhập

B2

1Các thì quá khứLes temps du passéQuy tắc hợp giống phân từ quá khứ, giá trị của passé composé, imparfait, plus-que-parfait, passé surcomposé, và thì passé simple.Miễn phí2Trật tự và vị trí của hai đại từL'ordre et la place des doubles pronomsTrật tự hai đại từ bổ ngữ, vị trí khi có hai động từ, và trong câu mệnh lệnh.Miễn phí3Đại từ quan hệLes pronoms relatifsĐại từ quan hệ đơn qui, que, où, dont và đại từ quan hệ kép với giới từ (lequel, auquel, duquel, à qui…).Miễn phí4Conditionnel présent và conditionnel passéLe conditionnel présent et le conditionnel passéCách chia hai thì conditionnel và các giá trị: lịch sự, mong muốn, tiếc nuối, trách móc, thông tin chưa xác nhận, giả thiết. Cần đăng nhập5Subjonctif présent và subjonctif passéLe subjonctif présent et le subjonctif passéCách chia hai thì subjonctif, các trường hợp dùng, chọn indicatif hay subjonctif khi nêu ý kiến, và subjonctif trong mệnh đề quan hệ. Cần đăng nhập6Thể bị độngLe passifThể bị động với être, dạng phản thân mang nghĩa bị động (se vendre, se faire + nguyên mẫu) và dạng vô nhân xưng mang nghĩa bị động. Cần đăng nhập7Động từ nguyên mẫuL'infinitifNguyên mẫu hiện tại và nguyên mẫu quá khứ, cách dùng trong câu đơn và câu phức, và mệnh đề nguyên mẫu. Cần đăng nhập8Gérondif, phân từ hiện tại và tính từ động từLe gérondif, le participe présent et l'adjectif verbalPhân biệt gérondif (en + -ant), participe présent và adjectif verbal về cấu tạo, chức năng và chính tả. Cần đăng nhập9Câu gián tiếpLe discours indirectBiến đổi cú pháp khi chuyển sang gián tiếp và quy tắc hoà hợp thì khi động từ dẫn ở quá khứ. Cần đăng nhập10Liên từ chỉ thời gianLes conjonctions de tempsDiễn đạt quan hệ đồng thời, xảy ra sau và xảy ra trước bằng liên từ thời gian với thức và thì phù hợp. Cần đăng nhập11Giả thiết và điều kiệnL'hypothèse et la conditionCác cấu trúc với si (kể cả kết hợp chéo thời gian), liên từ ghép với si, và các cách diễn đạt điều kiện khác. Cần đăng nhập12Quan hệ logic: nguyên nhân, hệ quả, mục đíchLes relations logiques : la cause, la conséquence, le butGiới từ, liên từ, từ nối diễn đạt nguyên nhân, hệ quả, cường độ và mục đích ở trình độ B2. Cần đăng nhập13Quan hệ logic: đối lập và nhượng bộLes relations logiques : l'opposition et la concessionDiễn đạt đối lập (alors que, tandis que, au lieu de…) và nhượng bộ (bien que, malgré, avoir beau, quel que, quoi que…). Cần đăng nhập

C1

1Các thì của văn viếtLes temps littérairesPassé simple và passé antérieur trong lời kể, subjonctif imparfait và plus-que-parfait, conditionnel passé dạng 2.Miễn phí2Phối hợp thìLa concordance des tempsPhối hợp thì của indicatif trong văn bản dài và phối hợp thì của subjonctif theo văn phong.Miễn phí3Mệnh đề phân từLa proposition participialeMệnh đề phân từ có chủ ngữ riêng (câu tuyệt đối) và phân từ dùng đồng vị.Miễn phí4Danh từ hoáLa nominalisationChuyển động từ và tính từ thành danh từ, và lối viết danh từ trong tiêu đề, văn bản học thuật. Cần đăng nhập5Đảo chủ ngữ trong văn trang trọngL'inversion du sujetĐảo chủ ngữ sau một số trạng từ, trong lời dẫn chen và mệnh đề quan hệ, và đảo mang nghĩa giả thiết, nhượng bộ. Cần đăng nhập6Câu nhấn mạnhLa mise en reliefNhấn mạnh bằng c'est… qui / que, ce qui / ce que… c'est, và cấu trúc tách đưa thành phần ra đầu hoặc cuối câu. Cần đăng nhập7Nhượng bộ nâng caoLa concession : structures avancéesLiên từ nhượng bộ trang trọng, cấu trúc tout / si / pour / quelque… que, và các cụm avoir beau, n'empêche que, il n'en reste pas moins que. Cần đăng nhập8Giả thiết nâng caoL'hypothèse : structures avancéesLiên từ giả thiết trang trọng (pour peu que, en admettant que…) và giả thiết không dùng si (đảo, đặt song song, que + subjonctif). Cần đăng nhập9Từ nối lập luậnLes articulateurs du discoursTừ nối để lập luận, bổ sung, đối chiếu, minh hoạ, diễn đạt lại và kết luận trong bài nghị luận và tổng hợp tài liệu. Cần đăng nhập10Đại từ quan hệ phức hợpLes pronoms relatifs composésGiới từ + quoi (ce à quoi, sur quoi…), lequel ghép trong các trường hợp khó, và dont so với duquel. Cần đăng nhập11Sắc thái của từ bất địnhTout, même, quelque : les nuancesHợp giống của tout, các nghĩa của même, phân biệt quelque / quel que và quoique / quoi que. Cần đăng nhập12Thể hiện thái độ và sắc tháiLa modalisationConditionnel để giảm nhẹ và giữ khoảng cách, các cách thể hiện mức độ chắc chắn, ne expletif và phủ định không có pas. Cần đăng nhập13Văn phong và mức độ ngôn ngữLes registres de langueBị động và cấu trúc vô nhân xưng trong văn bản trang trọng, và chuyển đổi giữa văn phong thân mật, chuẩn, trang trọng. Cần đăng nhập