Tất cả bài học

B1 · Bài 1

Thì hiện tại và các giá trị sử dụng

Le présent de l'indicatif

Présent không chỉ nói việc đang xảy ra: nó mô tả, nêu chân lý và ý kiến, diễn đạt tương lai gần, quá khứ gần, và làm sống động lời kể.

aPrésent để mô tả người

Giải thích

Công cụ

être + tính từ (Il est timide), avoir + đặc điểm (Elle a les cheveux courts), porter (mặc, đeo), ressembler à (giống), avoir l'air + tính từ (trông có vẻ), sembler / paraître.

Ứng dụng

Bài viết giới thiệu một người: kết hợp ngoại hình và tính cách.

Luyện tập phần a

1/8

Sắp xếp các từ thành câu đúng

Anh ấy trông giống bố.

Bấm các từ bên dưới theo đúng thứ tự…

bPrésent để mô tả nơi chốn, tình huống

Giải thích

Công cụ

se trouver, être situé, il y a, donner sur (nhìn ra), entourer, s'étendre.

Ứng dụng

Mô tả nơi ở, một bức ảnh, một khung cảnh.

  • Mon quartier se trouve près du fleuve. Il y a beaucoup d'arbres. · Mô tả nơi chốn.
  • Elle porte des lunettes et semble timide. · Mô tả người.

Luyện tập phần b

1/8

Chọn đáp án đúng

La maison ___ au bord de la mer.

cChân lý chung và thói quen

Giải thích

Chân lý chung

Định nghĩa, quy luật tự nhiên, tục ngữ: L'eau gèle à 0 °C.

Thói quen

Đi với d'habitude, souvent, tous les jours, le lundi.

Luyện tập phần c

1/8

Đúng hay sai?

« La Terre tourne autour du Soleil » dùng présent vì là chân lý chung.

dNêu ý kiến

Giải thích

Cấu trúc

À mon avis, Selon moi, D'après moi, Je pense / crois / trouve que + indicatif, Il me semble que + indicatif, Je suis convaincu(e) que.

Ứng dụng DELF

Đa dạng cách nêu ý kiến trong bài nghị luận.

Luyện tập phần d

1/8

Sắp xếp các từ thành câu đúng

Theo tôi, mạng xã hội rất nguy hiểm.

Bấm các từ bên dưới theo đúng thứ tự…

eĐang diễn ra và tương lai gần

Giải thích

Đang diễn ra

Présent, hoặc nhấn mạnh: être en train de + nguyên mẫu.

Tương lai gần bằng présent

Présent + mốc: Je pars demain. Le train arrive dans 5 minutes.

Các cấu trúc

Ý nghĩaCấu trúcVí dụ
đang làmêtre en train de + inf.Elle est en train de lire.
sắp làmaller + inf. / présent + mốcLe film commence dans 5 minutes.
vừa làmvenir de + inf.Je viens de manger.
làm từ… đến nayprésent + depuisIl pleut depuis hier.

Luyện tập phần e

1/8

Sắp xếp các từ thành câu đúng

Tôi đang nấu ăn.

Bấm các từ bên dưới theo đúng thứ tự…

fQuá khứ gần và depuis

Giải thích

Quá khứ gần

venir de + nguyên mẫu.

depuis + présent

Hành động bắt đầu trong quá khứ, còn tiếp diễn: J'étudie ici depuis 2024. Tương đương: ça fait / il y a… que.

Luyện tập phần f

1/8

Tìm và sửa lỗi trong câu

J'ai habité à Hanoi depuis cinq ans. (vẫn đang sống)

gPrésent trong lời kể

Giải thích

Kiến thức

Présent de narration kể quá khứ làm câu chuyện sống động; gặp trong tiểu sử, lịch sử, báo chí. Giữ nhất quán thì trong cả đoạn.

Luyện tập phần g

1/8

Đúng hay sai?

« Victor Hugo naît en 1802 » là cách viết đúng trong một tiểu sử.

Ôn tập cả bài

1/20

Chọn đáp án đúng

La maison ___ au bord de la mer.

Bài tiếp theoCác thì quá khứ