Tất cả bài học

B2 · Bài 1

Các thì quá khứ

Les temps du passé

Quy tắc hợp giống phân từ quá khứ, giá trị của passé composé, imparfait, plus-que-parfait, passé surcomposé, và thì passé simple.

aHợp giống phân từ với être và avoir

Giải thích

Với être

Hợp với chủ ngữ: Elles sont arrivées.

Với avoir

Hợp với COD đứng trước: đại từ (le, la, les, me, te…), que, quel / combien de + danh từ: Quelles villes as-tu visitées ? Combien de livres as-tu lus ?

Ví dụ phân tích

CâuGiải thích
La lettre que j'ai écriteque (= la lettre) COD đứng trước
Ils se sont téléphoné.téléphoner à: se là COI, không hợp
Elle s'est coupé le doigt.COD le doigt đứng sau
Je les ai fait réparer.fait + nguyên mẫu: bất biến

Luyện tập phần a

1/8

Tìm và sửa lỗi trong câu

Les photos que tu as pris sont belles.

bHợp giống với động từ phản thân

Giải thích

Quy tắc

Hợp với đại từ phản thân nếu nó là COD: Elle s'est lavée.

Không hợp khi đại từ là COI (se parler, se téléphoner, se sourire, se dire, s'écrire) hoặc COD đứng sau (Elle s'est lavé les mains).

Luyện tập phần b

1/8

Chọn đáp án đúng

Elles se sont ___ des cadeaux.

cTrường hợp bất biến

Giải thích

Phân từ không đổi khi

• COD là en: Des fleurs ? J'en ai cueilli.
• fait + nguyên mẫu: Je les ai fait venir.
• Động từ vô nhân xưng: Les pluies qu'il a fait.
• COD đứng sau.

Luyện tập phần c

1/8

Tìm và sửa lỗi trong câu

Ces chaussures, je les ai faites réparer.

dGiá trị PC, imparfait, PQP

Giải thích

Phân công

PC: hoàn tất, giới hạn. Imparfait: nền, thói quen, đang diễn ra. PQP: trước một hành động quá khứ khác.

Trong văn bản dài

Giữ mốc thời gian nhất quán: kể ở PC / imparfait, lùi về trước bằng PQP.

Luyện tập phần d

1/8

Sắp xếp các từ thành câu đúng

Tôi đã đọc cuốn sách mà bạn đã cho tôi mượn.

Bấm các từ bên dưới theo đúng thứ tự…

ePassé surcomposé

Giải thích

Cấu tạo

Trợ động từ ở PC + phân từ của trợ động từ + phân từ chính: j'ai eu fini, elle a eu terminé.

Dùng

Khẩu ngữ, sau quand / dès que / après que / une fois que, hành động hoàn tất ngay trước một hành động ở PC.

Luyện tập phần e

1/8

Chọn đáp án đúng

Quand il ___ son repas, il est sorti.

fPassé simple: cấu tạo

Giải thích

Ba kiểu đuôi

-er: -ai, -as, -a, -âmes, -âtes, -èrent. -ir / -re: -is, -it, -irent. -oir và nhiều động từ: -us, -ut, -urent. venir: vint, vinrent.

Ngôi il / ils hay gặp

Nguyên mẫuilils
êtrefutfurent
avoireuteurent
fairefitfirent
direditdirent
venirvintvinrent
prendrepritprirent
voirvitvirent

Luyện tập phần f

1/7

Chọn đáp án đúng

« Il fut » là passé simple của:

gPassé simple: cách dùng

Giải thích

Dùng

Văn viết, văn học, lịch sử: hành động hoàn tất, cắt đứt với hiện tại; đi cùng imparfait (bối cảnh) và passé antérieur (trước liền kề).

Yêu cầu B2

Nhận biết khi đọc, hiểu đúng thời gian.

Luyện tập phần g

1/8

Đúng hay sai?

Passé simple thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Ôn tập cả bài

1/16

Tìm và sửa lỗi trong câu

Les photos que tu as pris sont belles.

Bài tiếp theoTrật tự và vị trí của hai đại từ