Tất cả bài học

A0 · Nhập môn · Bài 2

Âm tiếng Pháp (IPA)

Les sons du français

Bảng ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA) cho mọi âm tiếng Pháp: nguyên âm miệng, nguyên âm mũi, bán nguyên âm, phụ âm.

aIPA là gì?

Giải thích

Kiến thức

IPA ghi mỗi âm bằng một ký hiệu duy nhất, đặt giữa / /. Tiếng Pháp viết một đằng đọc một nẻo (eau, au, o đều là /o/), nên IPA giúp đọc đúng từ mới.

Cách dùng

Tra từ điển, nhìn phần trong / /, đọc từng ký hiệu theo bảng âm.

Từ điển ghi cách đọc bằng ký hiệu IPA đặt giữa hai dấu gạch chéo, ví dụ rue /ʁy/. Biết IPA thì tra từ nào cũng đọc được. Tiếng Pháp có khoảng 36 âm. Bấm vào từng dòng để nghe từ ví dụ.

Luyện tập phần a

1/8

Chọn đáp án đúng

Ký hiệu /ʃ/ ứng với chữ nào?

bNguyên âm miệng

Giải thích

Kiến thức

Luồng hơi chỉ đi qua miệng. Phân biệt bằng độ mở miệng và môi tròn hay dẹt.

Các cặp cần luyện

/e/ (été) và /ɛ/ (mère) · /o/ (beau) và /ɔ/ (porte) · /ø/ (deux) và /œ/ (peur) · /u/ (vous) và /y/ (vu).

Nguyên âm miệng

Nguyên âm mũi

Bán nguyên âm

Phụ âm

Luyện tập phần b

1/8

Chọn đáp án đúng

Từ nào có âm /ø/ ?

cNguyên âm mũi

Giải thích

Kiến thức

Ba âm mũi: /ɑ̃/ (an, am, en, em), /ɔ̃/ (on, om), /ɛ̃/ (in, im, ain, ein, un).

Quy tắc nhận biết

Nguyên âm + n/m, sau đó là phụ âm hoặc hết từ → âm mũi (bon, temps). Sau n/m là nguyên âm hoặc nn/mm → không mũi (bonne, ami, homme).

Cách đọc

Không bật âm n, để hơi thoát qua mũi.

Luyện tập phần c

1/8

Chọn đáp án đúng

« vin » chứa âm mũi nào?

dÂm khó với người Việt

Giải thích

/y/

Lưỡi như « i », môi tròn như « u »: tu, rue.

/ʁ/

Xát ở cuống lưỡi, gần « gh » nhẹ, không rung đầu lưỡi: Paris, rouge.

Bán nguyên âm

/j/ (fille, yeux), /w/ (oui, moi), /ɥ/ (huit, nuit): đọc lướt nhanh sang nguyên âm sau.

Phụ âm cuối

Người Việt hay nuốt âm cuối được đọc: avec, sac; nhớ bật rõ /k/.

Ghi nhớ

  • Ba âm khó nhất với người Việt: /y/ (rue), /ʁ/ (Paris) và ba nguyên âm mũi.
  • Phân biệt /u/ và /y/: vous /vu/ (các bạn) khác vu /vy/ (đã thấy).
  • Phân biệt /ɑ̃/ và /ɔ̃/: blanc (trắng) khác blond (vàng hoe).

Luyện tập phần d

1/8

Chọn đáp án đúng

Âm /y/ có trong từ nào?

Ôn tập cả bài

1/6

Chọn đáp án đúng

Âm /y/ có trong từ nào?

Bài tiếp theoChữ ghép và cách đọc