Tất cả bài học

A0 · Nhập môn · Bài 3

Chữ ghép và cách đọc

Les graphies et leur prononciation

Nhìn chữ là đọc được: các tổ hợp nguyên âm, âm mũi, phụ âm ghép, c và g đọc cứng hay mềm, s đọc /s/ hay /z/.

aou, oi, au, eau

Giải thích

Quy tắc

• ou → /u/ (« u » tiếng Việt): vous, rouge.
• oi → /wa/ (« oa »): moi, trois.
• au, eau → /o/ (« ô »): auto, beau, gâteau.

Mẹo

Đọc cả tổ hợp như MỘT âm, không đánh vần từng chữ.

  • vous · các bạn
  • moi · tôi
  • beau · đẹp
  • l'eau · nước

Luyện tập phần a

1/8

Chọn đáp án đúng

« ou » trong « nous » đọc là:

bai, ei, è, eu, œu

Giải thích

Quy tắc

• ai, ei, è, ê → /ɛ/ (« e » mở): lait, neige, mère, fête.
• é, -er, -ez cuối từ → /e/ (« ê »): café, parler, nez.
• eu, œu → /ø/ hoặc /œ/ (môi tròn, lưỡi như « ê / e »): deux, peur, sœur.

  • la maison · ngôi nhà
  • la neige · tuyết
  • deux · hai
  • ma sœur · chị / em gái tôi

Luyện tập phần b

1/8

Chọn đáp án đúng

« ai » trong « maison » đọc là:

cÂm mũi: an, en, in, ain, on, un

Giải thích

Bảng

• an, am, en, em → /ɑ̃/: enfant, chambre.
• in, im, ain, ein, un → /ɛ̃/: vin, pain, plein, un.
• on, om → /ɔ̃/: bon, nom.

Khi không còn mũi

n / m đứng trước nguyên âm hoặc đôi nn, mm: ami, bonne, homme.

  • un enfant · một đứa trẻ
  • du pain · bánh mì
  • bonjour · xin chào
  • le vent · gió

Luyện tập phần c

1/8

Chọn đáp án đúng

« temps » có âm mũi:

dch, ph, gn, qu, ill

Giải thích

Phụ âm ghép

• ch → /ʃ/ (« s » xì nhẹ, như « suỵt »): chat, chocolat.
• ph → /f/: photo.
• gn → /ɲ/ (« nh »): montagne.
• qu → /k/: qui, quatre.
• ill sau nguyên âm → /j/ (« i » lướt): fille, travailler. Ngoại lệ: ville, mille, tranquille (/il/).

th

→ /t/: thé, théâtre.

  • le chat · con mèo
  • la montagne · núi
  • quatre · bốn
  • la fille · cô gái

Luyện tập phần d

1/8

Chọn đáp án đúng

« ch » trong « chien » đọc là:

ec, g đọc cứng hay mềm; s đọc /s/ hay /z/

Giải thích

c và g

• Trước a, o, u: cứng: c → /k/ (café), g → /ɡ/ (gare).
• Trước e, i, y: mềm: c → /s/ (ici), g → /ʒ/ (girafe).
• Muốn mềm trước a, o, u: ç (garçon), ge (mangeons). Muốn cứng trước e, i: gu (guerre).

s

Giữa hai nguyên âm → /z/ (rose, maison); ss → /s/ (poisson); đầu từ → /s/.

  • le poisson · con cá
  • le poison · thuốc độc
  • la gare · nhà ga
  • la girafe · hươu cao cổ

Luyện tập phần e

1/8

Chọn đáp án đúng

« c » trong « cinéma » đọc là:

Ôn tập cả bài

1/40

Chọn đáp án đúng

« ou » trong « nous » đọc là:

Bài tiếp theoQuy tắc đọc: chữ câm và nối âm