aou, oi, au, eau
Giải thích
Quy tắc
• ou → /u/ (« u » tiếng Việt): vous, rouge.
• oi → /wa/ (« oa »): moi, trois.
• au, eau → /o/ (« ô »): auto, beau, gâteau.
Mẹo
Đọc cả tổ hợp như MỘT âm, không đánh vần từng chữ.
- vous · các bạn
- moi · tôi
- beau · đẹp
- l'eau · nước